Khớp phức hợp
Complexu iuncturam · Complex joint
# A03.0.00.042· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Khớp phức hợp
- English
- Complex joint
- Latin
- Complexu iuncturam
- TA code
- A03.0.00.042
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Complexu iuncturam · Complex joint