Khớp phẳng
planum iuncturam · Plane joint
# A03.0.00.043· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Khớp phẳng
- English
- Plane joint
- Latin
- planum iuncturam
- TA code
- A03.0.00.043
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
planum iuncturam · Plane joint