Khớp đơn
Simplex iuncturam · Simple joint
# A03.0.00.041· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Khớp đơn
- English
- Simple joint
- Latin
- Simplex iuncturam
- TA code
- A03.0.00.041
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Simplex iuncturam · Simple joint