Hố trên bàng quang
Fossa supravesica · Supravesical fossa
# A10.1.02.430· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hố trên bàng quang
- English
- Supravesical fossa
- Latin
- Fossa supravesica
- TA code
- A10.1.02.430
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Fossa supravesica · Supravesical fossa