Hố tá tràng dưới
Fossa duodenalis inferior · Inferior duodenal fossa
# A10.1.02.413· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hố tá tràng dưới
- English
- Inferior duodenal fossa
- Latin
- Fossa duodenalis inferior
- TA code
- A10.1.02.413
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản