Hố bẹn ngoài*
Fossa inguinalis lateralis · Lateral inguinal fossa
# A10.1.02.435· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hố bẹn ngoài*
- English
- Lateral inguinal fossa
- Latin
- Fossa inguinalis lateralis
- TA code
- A10.1.02.435
- Body region
- Bụng
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản