Hệ tiêu hoá
Systema alimentarium · Alimentary system
# A05.0.00.000· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hệ tiêu hoá
- English
- Alimentary system
- Latin
- Systema alimentarium
- TA code
- A05.0.00.000
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản