Hệ thần kinh
Systema nervosum · Nervous system
# A14.0.00.000· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hệ thần kinh
- English
- Nervous system
- Latin
- Systema nervosum
- TA code
- A14.0.00.000
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Systema nervosum · Nervous system