Hệ hô hấp
Systema respiratorium · Respiratory system
# A06.0.00.000· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hệ hô hấp
- English
- Respiratory system
- Latin
- Systema respiratorium
- TA code
- A06.0.00.000
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản