Hệ bạch huyết
Systema lymphatici · Lymphoid system
# A13.0.00.000· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hệ bạch huyết
- English
- Lymphoid system
- Latin
- Systema lymphatici
- TA code
- A13.0.00.000
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Systema lymphatici · Lymphoid system