Hạch giao cảm
Sympatheticum ganglion · Sympathetic ganglion
# A14.2.00.011· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hạch giao cảm
- English
- Sympathetic ganglion
- Latin
- Sympatheticum ganglion
- TA code
- A14.2.00.011
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản