Hạch đối giao cảm
Ganglion parasympatheticum · Parasympathetic ganglion
# A14.2.00.012· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Hạch đối giao cảm
- English
- Parasympathetic ganglion
- Latin
- Ganglion parasympatheticum
- TA code
- A14.2.00.012
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản