Giường móng
clavus matrix · Nail matrix
# A16.0.01.002· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Giường móng
- English
- Nail matrix
- Latin
- clavus matrix
- TA code
- A16.0.01.002
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
clavus matrix · Nail matrix