Đường vai
Scapulare linea · Scapular line
# A01.2.00.020· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đường vai
- English
- Scapular line
- Latin
- Scapulare linea
- TA code
- A01.2.00.020
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Scapulare linea · Scapular line