Đường nách sau
Linea posterior axillaris · Posterior axillary line
# A01.2.00.019· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đường nách sau
- English
- Posterior axillary line
- Latin
- Linea posterior axillaris
- TA code
- A01.2.00.019
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản