Đường khớp răng cưa
sutura serrata · Serrate suture
# A03.0.00.012· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đường khớp răng cưa
- English
- Serrate suture
- Latin
- sutura serrata
- TA code
- A03.0.00.012
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản