Đường khớp răng
Sutura denticulata · Denticulate suture
# A03.0.00.013· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đường khớp răng
- English
- Denticulate suture
- Latin
- Sutura denticulata
- TA code
- A03.0.00.013
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản