Đường khớp phẳng
Sutura planum · Plane suture
# A03.0.00.009· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đường khớp phẳng
- English
- Plane suture
- Latin
- Sutura planum
- TA code
- A03.0.00.009
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Sutura planum · Plane suture