Đường khớp mào-rãnh
Schindylesis · Schindylesis
# A03.0.00.014· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đường khớp mào-rãnh
- English
- Schindylesis
- Latin
- Schindylesis
- TA code
- A03.0.00.014
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Schindylesis · Schindylesis