Chuyển đến nội dung chính

Đường khớp

Suture · Suture

# A03.0.00.008· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Đường khớp
English
Suture
Latin
Suture
TA code
A03.0.00.008
EN phonetic
/ˈs(j)uː.tjə(ɹ)/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers