Đuôi ngựa
Cauda equina · Cauda equina
# A14.2.00.036· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đuôi ngựa
- English
- Cauda equina
- Latin
- Cauda equina
- TA code
- A14.2.00.036
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Cauda equina · Cauda equina