Chuyển đến nội dung chính

Đứng ngang

Frontal · Frontal

# A01.0.00.015· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Đứng ngang
English
Frontal
Latin
Frontal
TA code
A01.0.00.015
EN phonetic
/ˈfɹʌntəl/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers