Chuyển đến nội dung chính

Đứng dọc

Sagittal · Sagittal

# A01.0.00.005· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Đứng dọc
English
Sagittal
Latin
Sagittal
TA code
A01.0.00.005
EN phonetic
/səˈdʒɪtəl/
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers