Đưa về tư thế giải phẫu
Repositio · Reposition
# A03.0.00.063· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đưa về tư thế giải phẫu
- English
- Reposition
- Latin
- Repositio
- TA code
- A03.0.00.063
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Repositio · Reposition