Động mạch nuôi
Arteria nutriens · Nutrient artery
# A12.0.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Động mạch nuôi
- English
- Nutrient artery
- Latin
- Arteria nutriens
- TA code
- A12.0.00.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Arteria nutriens · Nutrient artery