Dọc
Longitudinal · Longitudinal
# A01.0.00.028· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Dọc
- English
- Longitudinal
- Latin
- Longitudinal
- TA code
- A01.0.00.028
- EN phonetic
- /lɔŋɡəˈt͡ʃʉːdənəl/
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Longitudinal · Longitudinal