Dây chằng răng
Ligamentum denticulatum · Denticulate ligament
# A14.1.01.310· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Dây chằng răng
- English
- Denticulate ligament
- Latin
- Ligamentum denticulatum
- TA code
- A14.1.01.310
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản