Dây chằng cung trong*; Dây chằng cung gần giữa
Ligamentum mediale arcuatum · Medial arcuate ligament
# A04.4.02.006· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Dây chằng cung trong*; Dây chằng cung gần giữa
- English
- Medial arcuate ligament
- Latin
- Ligamentum mediale arcuatum
- TA code
- A04.4.02.006
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản