Đám rối tự chủ
Plexus autonomicus · Autonomic plexus
# A14.2.00.041· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đám rối tự chủ
- English
- Autonomic plexus
- Latin
- Plexus autonomicus
- TA code
- A14.2.00.041
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản