Chuyển đến nội dung chính

Đám rối tĩnh mạch; Mạng tĩnh mạch

plexus venosus · Venous plexus

# A12.0.00.015· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Đám rối tĩnh mạch; Mạng tĩnh mạch
English
Venous plexus
Latin
plexus venosus
TA code
A12.0.00.015
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers