Đám rối tĩnh mạch; Mạng tĩnh mạch
plexus venosus · Venous plexus
# A12.0.00.015· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đám rối tĩnh mạch; Mạng tĩnh mạch
- English
- Venous plexus
- Latin
- plexus venosus
- TA code
- A12.0.00.015
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản