Chuyển đến nội dung chính

Đám rối thần kinh sống

Nervus plexus spinalis · Spinal nerve plexus

# A14.2.00.037· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Vietnamese
Đám rối thần kinh sống
English
Spinal nerve plexus
Latin
Nervus plexus spinalis
TA code
A14.2.00.037
Body region
Thuật ngữ cơ bản
Organ
Thuật ngữ cơ bản

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers