Đám rối tạng
Plexus viscerum · Visceral plexus
# A14.2.00.042· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đám rối tạng
- English
- Visceral plexus
- Latin
- Plexus viscerum
- TA code
- A14.2.00.042
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Plexus viscerum · Visceral plexus