Đám rối quanh động mạch
Plexus periarterial · Periarterial plexus
# A14.2.00.044· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đám rối quanh động mạch
- English
- Periarterial plexus
- Latin
- Plexus periarterial
- TA code
- A14.2.00.044
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản