Đám rối mạch khớp; Mạng mạch khớp
Plexus articularis vascularis · Articular vascular plexus
# A12.0.00.014· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đám rối mạch khớp; Mạng mạch khớp
- English
- Articular vascular plexus
- Latin
- Plexus articularis vascularis
- TA code
- A12.0.00.014
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản