Đám rối mạch bạch huyết
Plexus lymphaticus · Lymphatic plexus
# A12.0.00.041· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đám rối mạch bạch huyết
- English
- Lymphatic plexus
- Latin
- Plexus lymphaticus
- TA code
- A12.0.00.041
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản