Đám rối mạch
Plexus vascularius · Vascular plexus
# A14.2.00.043· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đám rối mạch
- English
- Vascular plexus
- Latin
- Plexus vascularius
- TA code
- A14.2.00.043
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Plexus vascularius · Vascular plexus