Đám rối động mạch
Plexus arteriae · Arterial plexus
# A12.0.00.012· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Đám rối động mạch
- English
- Arterial plexus
- Latin
- Plexus arteriae
- TA code
- A12.0.00.012
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản