Cong gù cùng
Sacralis kyphosis · Sacral kyphosis
# A02.2.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cong gù cùng
- English
- Sacral kyphosis
- Latin
- Sacralis kyphosis
- TA code
- A02.2.00.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Sacralis kyphosis · Sacral kyphosis