Cơ xoay
Musculus rotator · Rotator muscle
# A04.0.00.022· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ xoay
- English
- Rotator muscle
- Latin
- Musculus rotator
- TA code
- A04.0.00.022
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Musculus rotator · Rotator muscle