Cơ vuông
Musculus quadratus · Quadrate muscle
# A04.0.00.010· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ vuông
- English
- Quadrate muscle
- Latin
- Musculus quadratus
- TA code
- A04.0.00.010
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Musculus quadratus · Quadrate muscle