Cơ quan khứu giác
Organum olfactorium · Olfactory organ
# A15.1.00.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ quan khứu giác
- English
- Olfactory organ
- Latin
- Organum olfactorium
- TA code
- A15.1.00.001
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản