Cơ lông vũ; Cơ lông vũ kép
Musculus pennatus; Musculus bipennatus · Pennate muscle; Bipennate muscle
# A04.0.00.016· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ lông vũ; Cơ lông vũ kép
- English
- Pennate muscle; Bipennate muscle
- Latin
- Musculus pennatus; Musculus bipennatus
- TA code
- A04.0.00.016
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản