Cơ khép
Musculus adductor · Adductor muscle
# A04.0.00.021· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ khép
- English
- Adductor muscle
- Latin
- Musculus adductor
- TA code
- A04.0.00.021
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Musculus adductor · Adductor muscle