Cơ giãn
Dilator musculus · Dilator muscle
# A04.0.00.029· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ giãn
- English
- Dilator muscle
- Latin
- Dilator musculus
- TA code
- A04.0.00.029
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Dilator musculus · Dilator muscle