Cơ da
Musculus cutaneus · Cutaneous muscle
# A04.0.00.019· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Cơ da
- English
- Cutaneous muscle
- Latin
- Musculus cutaneus
- TA code
- A04.0.00.019
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
Musculus cutaneus · Cutaneous muscle