Chuẩn chẩm; Mặt sau
occipitalis aspectus · Occipital aspect
# A02.1.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Chuẩn chẩm; Mặt sau
- English
- Occipital aspect
- Latin
- occipitalis aspectus
- TA code
- A02.1.00.004
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản