Chuẩn bên*; Mặt bên*
Aspectus lateralis · Lateral aspect
# A02.1.00.005· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Chuẩn bên*; Mặt bên*
- English
- Lateral aspect
- Latin
- Aspectus lateralis
- TA code
- A02.1.00.005
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản