(Chỏm khớp)
(Caput articularis) · (Articular head)
# A03.0.00.024· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- (Chỏm khớp)
- English
- (Articular head)
- Latin
- (Caput articularis)
- TA code
- A03.0.00.024
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản
(Caput articularis) · (Articular head)