Chất xám
Gravina refert; griseo substantia · Grey matter; Grey substance
# A14.1.00.002· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Chất xám
- English
- Grey matter; Grey substance
- Latin
- Gravina refert; griseo substantia
- TA code
- A14.1.00.002
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản