Chất trắng
Materia alba; Substantia alba · White matter; White substance
# A14.1.00.009· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Vietnamese
- Chất trắng
- English
- White matter; White substance
- Latin
- Materia alba; Substantia alba
- TA code
- A14.1.00.009
- Body region
- Thuật ngữ cơ bản
- Organ
- Thuật ngữ cơ bản